베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "giữ liên lạc" (1)
giữ liên lạc

영어
구keep in touch
Chúng ta hãy giữ liên lạc nhé.
Let’s keep in touch.
관련 단어 "giữ liên lạc" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "giữ liên lạc" (1)
Chúng ta hãy giữ liên lạc nhé.
Let’s keep in touch.
